lực cản
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sức chống lại chuyển động: Là lực có xu hướng ngăn cản hoặc làm chậm lại chuyển động của một vật thể.
- Sức chống lại tác dụng biến dạng: Là lực có xu hướng chống lại sự thay đổi hình dạng của một vật thể khi có ngoại lực tác động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lực cản của không khí làm cho chiếc xe đạp di chuyển chậm lại.
- Khi kéo dãn lò xo, lực cản của nó tăng lên chống lại sự biến dạng.
- Các kỹ sư phải tính toán lực cản của nước khi thiết kế tàu thuyền.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong vật lý học: "Lực cản" thường được định lượng và mô hình hóa trong các phương trình chuyển động, như lực cản tỉ lệ với vận tốc.
- Lực cản nhớt là lực cản tỉ lệ thuận với vận tốc của vật.
- Trong kỹ thuật: Khái niệm này được dùng để phân tích và tối ưu hóa thiết kế, giảm thiểu năng lượng tiêu hao.
- Thiết kế khí động học nhằm giảm lực cản của phương tiện.
Biến thể và từ liên quan
- Lực ma sát (danh từ): Một dạng cụ thể của lực cản, xuất hiện tại bề mặt tiếp xúc giữa hai vật.
- Sức cản (danh từ): Cách nói khác với nghĩa tương tự "lực cản", thường dùng trong đời sống.
- Độ cản (danh từ): Thường dùng trong các ngữ cảnh như "độ cản của không khí", "độ cản thủy lực".
Từ đồng nghĩa
- Lực cản trở: Nhấn mạnh đến tính chất ngăn trở, làm khó khăn cho chuyển động.
- Sức chống lại: Diễn đạt theo nghĩa tổng quát hơn.
Các cụm từ liên quan
- Hệ số lực cản: Một thông số kỹ thuật biểu thị mức độ cản trở chuyển động của một hình dạng cụ thể trong môi trường chất lưu.
- Xe ô tô thể thao thường có hệ số lực cản thấp.
- Khắc phục lực cản: Hành động vượt qua hoặc giảm thiểu ảnh hưởng của lực cản.
- Vận động viên bơi lội luôn tìm cách khắc phục lực cản của nước.
Thành ngữ liên quan
- Vượt qua lực cản (nghĩa bóng): Vượt qua những khó khăn, trở ngại trong công việc hoặc cuộc sống.
- Đội ngũ nghiên cứu đã nỗ lực để vượt qua mọi lực cản và cho ra đời sản phẩm mới.
- (lý) Sức chống lại chuyển động hoặc chống lại tác dụng biến dạng.